Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay ngày 06/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Youssef En-Nesyri
Isaac Romero Bernal
1 - 2 Youssef En-Nesyri
Oliver Torres
Diego Hormigo
Juanlu Sanchez
Adria Giner Pedrosa
Hannibal Mejbri
Hannibal Mejbri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 58 | 5.83 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 5.92 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 37 | 74% | 3 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.21 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 6.14 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 18 | 6.33 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 18 | 7.74 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 42 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 29 | 6.62 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 4 | 34 | 6.31 | |
| 20 | Isaac Romero Bernal | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 28 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ