Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Angel Carmona
Adnan Januzaj
Akor Adams
Djibril Sow
Ramon Martinez
0 - 1 Akor Adams
Peque Fernandez
Peque Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 5 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 36 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 15 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.71 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 7.67 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 31 | 6.55 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 17 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ