Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chidera Ejuke
Stanis Idumbo Muzambo
Lucien Agoume
1 - 1 Dodi Lukebakio Ngandoli
Manuel Bueno Sebastian
Jesus Fernandez Saez Suso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 4 | 88 | 7.04 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 12 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 57 | 6.35 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 70 | 7.12 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 58 | 6.92 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 4 | 1 | 90 | 7.92 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.27 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 65 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 37 | 7.84 | |
| 10 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 31 | 7.22 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 9 | 50% | 6 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 61 | 6.85 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 54 | 6.36 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 42 | 6.76 | |
| 27 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ