Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Sociedad hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mikel Oyarzabal
Mohamed Ali-Cho
1 - 2 Mikel Oyarzabal
Benat Turrientes
Igor Zubeldia
Sadiq Umar
Jon Ander Olasagasti
Arsen Zakharyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 6.42 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.52 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 7.33 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 27 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.09 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.23 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 41 | 6.68 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.51 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 32 | 6.47 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 31 | 6.96 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ