Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Sociedad hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Lopez
0 - 1 Martin Zubimendi Ibanez
Aihen Munoz Capellan
Ander Barrenetxea Muguruza
Benat Turrientes
Mikel Oyarzabal
Arkaitz Mariezkurrena
2 - 2 Arkaitz Mariezkurrena
Pablo Marin Tejada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 6.83 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 1 | 7 | 89 | 7.47 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 12 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 5.88 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 5 | 62 | 7.06 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 50 | 6.99 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 87 | 8.19 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 39 | 5.87 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 64 | 6.23 | |
| 28 | Etienne Etoo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 5 | 10 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 6 | 56 | 7.38 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 54 | 6.56 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 43 | 6.67 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 0 | 63 | 7.35 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 65 | 7.53 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 28 | 6.68 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.02 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 39 | 6.66 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 40 | Arkaitz Mariezkurrena | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ