Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Valencia hôm nay ngày 02/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
1 - 1 Diego Lopez Noguerol
Thierry Correia
Filip Ugrinic
Lucas Beltran
Daniel Raba Antoli
Santamaria Baptiste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Oscar Valentín | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Defender | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 3 | Pep Chavarria | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 43 | 7 | |
| 32 | Nobel Mendy | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 7.7 | |
| 21 | Fran Perez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Luis Rioja | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 12 | Thierry Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 5 | Csar Tarrega | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Javier Guerra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ