Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Valencia hôm nay ngày 20/12/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Guillamon
Jesus Vazquez
0 - 1 Sergi Canos
Dimitri Foulquier
Fran Perez
Selim Amallah
Fran Perez
Hugo Gonzalez
Roman Yaremchuk
Gabriel Armando de Abreu
Thierry Correia
Mouctar Diakhaby
Thierry Correia Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.32 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 45 | 6.94 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 43 | 6.92 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 4 | 1 | 37 | 6.11 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 38 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 30 | 5.92 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 7.04 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 31 | 6.63 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 1 | 30 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ