Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Valladolid hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Fresneda Corraliza
Ivan Sanchez Aguayo
Sergio Leon Limones
Roque Mesa Quevedo
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
2 - 1 Sergio Leon Limones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.95 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.85 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sergio Escudero Palomo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 38 | 6.84 | |
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 5.99 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 8 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 28 | 6.57 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 35 | 6.36 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 34 | 6.23 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ