Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Valladolid hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos de Sousa
Adam Aznou
Florian Grillitsch
Adam Aznou
Juanmi Latasa
Darwin Machis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 2 | 63 | 6.73 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 12 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 58 | 6.45 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 43 | 6.67 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 23 | 7.19 | |
| 22 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.45 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.64 | |
| 28 | Ivan San Jose Cantalejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ