Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Villarreal hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Sorloth
Manuel Trigueros Munoz
Alberto Moreno
Santi Comesana
Etienne Capoue
Jose Luis Morales Martin
Alberto Moreno
Carlos Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.62 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.57 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 53 | 6.41 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.96 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.15 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 3 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ