Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Villarreal hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thierno Barry
Yeremi Pino
Nicolas Pepe
Daniel Parejo Munoz,Parejo
0 - 1 Ayoze Perez
Tajon Buchanan
Alfonso Pedraza Sag
Diego Conde
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 81 | 6.59 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 5 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 12 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 1 | 0 | 60 | 6.42 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 49 | 7.04 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 46 | 6.65 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 78 | 6.27 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 5.35 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 2 | 85 | 6.45 | |
| 28 | Etienne Etoo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 4 | 77 | 7.71 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 65 | 6.68 | |
| 9 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 7 | 1 | 45 | 7.42 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 7.83 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 5 | Willy Kambwala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 59 | 7.01 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 4 | 65 | 8.15 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 18 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ