Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Bayern Munich hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Kane
Sven Ulreich
Mathys Tel
Raphael Guerreiro
Dayot Upamecano
Leroy Sane penaltyNotAwarded.false
2 - 1 Harry Kane
2 - 2 Leroy Sane
Jamal Musiala
Mathys Tel
Eric Maxim Choupo-Moting
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.66 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 7.17 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 24 | 6.68 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 11 | 7.69 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 4.31 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 5.89 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 57 | 5.87 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.07 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 58 | 5.91 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ