Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Bayern Munich hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Kimmich
1 - 1 Serge Gnabry
Michael Olise
1 - 2 Harry Kane
Alphonso Davies
1 - 3 Jonathan Glao Tah
1 - 4 Aleksandar Pavlovic
Kim Min-Jae
Jamal Musiala
1 - 5 Michael Olise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 60 | 7.19 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 67 | 5.46 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 69 | 6.82 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 7.57 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 62 | 4.86 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 42 | 5.05 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 82 | 5.72 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 33 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 54 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 47 | 8.26 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 51 | 6.53 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 7.82 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 85 | 8.24 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 6 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 81 | 7.27 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 68 | 7.25 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 3 | 4 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 43 | 10 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 3 | 0 | 76 | 6.18 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 69 | 7.87 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 40 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ