Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Aston Villa hôm nay ngày 11/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Aston Villa tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John McGinn
Lucas Digne
Jhon Durán
1 - 2 Jhon Durán
Jhon Durán Goal Disallowed
Kosta Nedeljkovic
Emiliano Buendia Stati
Diego Carlos
Ian Maatsen
Ross Barkley
2 - 3 Ross Barkley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 5.98 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.37 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.2 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 33 | 6.23 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 2 | 58 | 6.85 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.93 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 43 | 6.55 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 39 | 6.49 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 47 | 6.56 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.28 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ