Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Augsburg hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arne Engels
Iago Amaral Borduchi
Phillip Tietz
Jeffrey Gouweleeuw
Fredrik Jensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 7.12 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.14 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 7.79 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 2 | 22 | 8.49 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 73 | 6.95 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 36 | 8.16 | |
| 18 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 31 | Tim Kohler | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 29 | 6 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 5.92 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 42 | 5.76 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 26 | 5.79 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 50 | 5.44 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 48 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 21 | 5.89 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.52 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 5.57 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 5.99 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ