Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Augsburg hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeffrey Gouweleeuw
Chrislain Matsima
Steve Mounie
Fredrik Jensen
Henri Koudossou
Frank Ogochukwu Onyeka
Yusuf Kabadayi
Chrislain Matsima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 7.88 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 4 | 74 | 7.21 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 7.07 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 33 | 25 | 75.76% | 12 | 1 | 59 | 8.49 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 1 | 97 | 6.99 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 1 | 86 | 7.11 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 9.29 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 59 | 49 | 83.05% | 5 | 0 | 78 | 9.3 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 3 | 76 | 7.36 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 7.07 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 27 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 61 | 5.56 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 5.68 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 51 | 5.81 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 2 | 0 | 86 | 8.03 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 5.99 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 53 | 5.63 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 31 | 5.58 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 28 | 5.48 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 51 | 6 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 43 | 5.25 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 22 | Nediljko Labrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 36 | 5.79 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 7 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ