Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrik Schick
0 - 2 Aleix Garcia Serrano
Robert Andrich
Edmond Tapsoba
Exequiel Palacios
Nathan Tella
Jeremie Frimpong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 6.16 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 5 | 97 | 6.66 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 1 | 1 | 63 | 6.23 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 12 | 1 | 73 | 7.98 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.08 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.07 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 5 | 0 | 73 | 6.72 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 0 | 96 | 6.22 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 5.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 54 | 6.71 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 36 | 6.67 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 23 | 7.36 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 49 | 7.49 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 58 | 7.29 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 45 | 6.06 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 47 | 6.38 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 47 | 8.18 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ