Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arthur Augusto de Matos Soares
1 - 1 Martin Terrier
1 - 2 Patrik Schick
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Axel Tape-Kobrissa
Montrell Culbreath
Christian Michel Kofane
Lucas Vazquez Iglesias
Axel Tape-Kobrissa
1 - 3 Montrell Culbreath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 3 | 87 | 6.94 | |
| 36 | Timo Werner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 56 | 7.53 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 50 | 40 | 80% | 8 | 0 | 81 | 7.11 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 57 | 7.04 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 66 | 6.43 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 77 | 6.29 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 43 | 6.52 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 19 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 51 | 6 | |
| 33 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 98 | 6.5 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 58 | 7.56 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 7.18 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 8 | 0 | 101 | 6.66 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 43 | 7.44 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 7.35 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 80 | 98.77% | 0 | 6 | 99 | 7.74 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 69 | 67 | 97.1% | 2 | 1 | 88 | 7.36 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.59 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 59 | 7.55 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 7.14 | |
| 16 | Axel Tape-Kobrissa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ