Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emre Can
Ramy Bensebaini
Julian Ryerson
Carney Chukwuemeka
Jamie Bynoe-Gittens
Carney Chukwuemeka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 49 | 8.97 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 6 | 43 | 7.66 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 8 | 0 | 47 | 6.94 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 59 | 8.37 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 35 | 7.76 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 38 | 7.36 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 52 | 7.42 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.94 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 48 | 8.02 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 51 | 7.37 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 91 | 78 | 85.71% | 3 | 2 | 110 | 6.02 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 92 | 80 | 86.96% | 0 | 2 | 110 | 6.98 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 64 | 53 | 82.81% | 4 | 0 | 75 | 6.39 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 5 | 30 | 21 | 70% | 1 | 5 | 48 | 7.3 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 8 | 1 | 104 | 6.64 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 35 | 6.33 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 13 | 1 | 58 | 6.48 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 33 | 6.95 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 75 | 85.23% | 1 | 0 | 103 | 6.68 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.82 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ