Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Crvena Zvezda tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Peter Oladeji Olayinka Penalty cancelled
Marko Stamenic
Milan Rodic
Osman Bukari
Hwang In-Beom
Kosta Nedeljkovic
Vladimir Lucic
Jovan Mijatovic
2 - 1 Marko Stamenic
Nasser Djiga
Aleksandar Katai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.78 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 42 | 6.95 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 10 | 0 | 52 | 7.54 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 53 | 6.49 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 34 | 7.34 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 56 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Dragovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 23 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.71 | |
| 33 | Srdan Mijailovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 19 | 6.23 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 66 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 14 | Peter Oladeji Olayinka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.77 | |
| 80 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ