Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Darmstadt hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Darmstadt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Muller
Christoph Klarer
Sebastian Polter
Emir Karic
Mathias Honsak
Bartol Franjic
Aaron Seydel
Klaus Gjasula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 35 | 7.89 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 0 | 97 | 6.78 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 7.05 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 0 | 106 | 7.5 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 11 | 0 | 85 | 7.13 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 7.12 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.24 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 3 | 1 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 1 | 85 | 7.55 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 0 | 6 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 1 | 76 | 8.22 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 108 | 98.18% | 0 | 2 | 118 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 5.94 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 25 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.51 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 60 | 6.02 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 50 | 5.97 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 42 | Fabio Torsiello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ