Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs FC Koln hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Chabot
Luca Kilian
Faride Alidou
Mathias Olesen
Denis Huseinbasic
Mathias Olesen
Mark Uth

Mathias Olesen
Luca Kilian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 7.18 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 7.01 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.5 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 7.38 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 38 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 8 | 6.11 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.01 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 6.07 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 5.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ