Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs FC Koln hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jan Thielmann
Eric Martel
Said El Mala
Linton Maina
Denis Huseinbasic
Ragnar Ache
Florian Kainz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 9 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.47 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.22 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.16 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 36 | 7.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ