Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Ingvartsen
0 - 2 Ludovic Ajorque
Anthony Caci
Marcus Ingvartsen
Andreas Hanche-Olsen
0 - 3 Dominik Kohr
Lee Jae Sung
Aymen Barkok
Danny Vieira da Costa
Aaron Caricol
Delano Burgzorg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 122 | 110 | 90.16% | 1 | 3 | 135 | 6.16 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 60 | 6.54 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 45 | 6.09 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 5.52 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 75 | 6.07 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 83 | 68 | 81.93% | 3 | 0 | 106 | 6.08 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 43 | 5.84 | |
| 17 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 63 | 52 | 82.54% | 4 | 0 | 91 | 6.91 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 32 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 3 | 109 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.37 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 45 | 7.24 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 50 | 8.15 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 7.48 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.24 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 6 | 52 | 8.53 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 3 | 1 | 46 | 7.51 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 33 | 7.76 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 29 | 7.18 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 37 | 7.12 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 45 | 7.54 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 36 | 7.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ