Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nadiem Amiri
1 - 2 Jonathan Michael Burkardt
Nelson Weiper
Lennard Maloney
Lennard Maloney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 5.93 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 4 | 65 | 6.56 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.16 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 4 | 59 | 7.12 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 9 | 2 | 82 | 6.71 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 63 | 6.18 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 5 | 53 | 6.52 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 52 | 38 | 73.08% | 3 | 1 | 82 | 7.55 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 62 | 6.35 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.27 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 21 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 74 | 7.12 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 3 | 68 | 6.83 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 63 | 6.86 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 75 | 65 | 86.67% | 3 | 2 | 99 | 8.9 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 64 | 7.82 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 61 | 44 | 72.13% | 2 | 1 | 82 | 6.95 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 5 | 67 | 7.1 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 42 | 8.21 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 71 | 8.05 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 4 | 0 | 67 | 6.02 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 6 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ