Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận RB Leipzig vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 31/01

Vòng 20
21:30 ngày 31/01/2026
RB Leipzig
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 1)
FSV Mainz 05
Địa điểm: Red Bull Arena
Thời tiết: Nhiều mây, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.90
+1
0.98
O 3
0.84
U 3
1.02
1
1.53
X
4.10
2
5.50
Hiệp 1
-0.5
1.01
+0.5
0.85
O 1.25
0.91
U 1.25
0.93

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs FSV Mainz 05

RB Leipzig RB Leipzig
Phút
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
14'
match change Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Benedict Hollerbach
38'
match yellow.png Stefan Bell
Conrad Harder 1 - 0
Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
match goal
40'
45'
match pen 1 - 1 Nadiem Amiri
45'
match yellow.png Stefan Posch
49'
match goal 1 - 2 Silas Wamangituka Fundu
Kiến tạo: Phillip Tietz
Ezechiel Banzuzi
Ra sân: El Chadaille Bitshiabu
match change
59'
Benjamin Henrichs
Ra sân: Bote Baku
match change
59'
Tidiam Gomis
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
match change
72'
72'
match change Lennard Maloney
Ra sân: Nadiem Amiri
82'
match change Phillipp Mwene
Ra sân: Silvan Widmer
82'
match change Nelson Weiper
Ra sân: Phillip Tietz
82'
match change Paul Nebel
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Johan Bakayoko
Ra sân: Nicolas Seiwald
match change
86'
90'
match yellow.png Kacper Potulski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS FSV Mainz 05

RB Leipzig RB Leipzig
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
match ok
Giao bóng trước
15
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
3
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
1
 
Đánh đầu
 
13
2
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
13
7
 
Thử thách
 
17
25
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
4
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
25
 
Đánh đầu thành công
 
18
5
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
18
697
 
Số đường chuyền
 
302
87%
 
Chuyền chính xác
 
69%
152
 
Pha tấn công
 
101
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.33
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.5
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.54
1.45
 
Cú sút trúng đích
 
2.13
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
27
 
Số quả tạt chính xác
 
13
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
24
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Johan Bakayoko
27
Tidiam Gomis
39
Benjamin Henrichs
6
Ezechiel Banzuzi
26
Maarten Vandevoordt
35
Max Finkgrafe
16
Lukas Klostermann
19
Kosta Nedeljkovic
33
Andrija Maksimovic
RB Leipzig RB Leipzig 4-4-1-1
3-5-2 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
1
Gulacsi
22
Raum
5
Bitshiab...
4
Orban
17
Baku
7
Nusa
24
Schlager
13
Seiwald
49
Diomande
40
Cruz
11
Harder
33
Batz
4
Posch
16
Bell
48
Potulski
21
Costa
10
Amiri
6
Sano
7
Sung
30
Widmer
20
Tietz
17
Hollerba...

Substitutes

2
Phillipp Mwene
26
Silas Wamangituka Fundu
8
Paul Nebel
44
Nelson Weiper
15
Lennard Maloney
14
William Boving Vick
9
Arnaud Nordin
42
Daniel Gleiber
1
Lasse RieB
Đội hình dự bị
RB Leipzig RB Leipzig
Johan Bakayoko 9
Tidiam Gomis 27
Benjamin Henrichs 39
Ezechiel Banzuzi 6
Maarten Vandevoordt 26
Max Finkgrafe 35
Lukas Klostermann 16
Kosta Nedeljkovic 19
Andrija Maksimovic 33
RB Leipzig FSV Mainz 05
2 Phillipp Mwene
26 Silas Wamangituka Fundu
8 Paul Nebel
44 Nelson Weiper
15 Lennard Maloney
14 William Boving Vick
9 Arnaud Nordin
42 Daniel Gleiber
1 Lasse RieB

Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs FSV Mainz 05

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 6.67
7 Phạm lỗi 10.67
2.67 Phạt góc 8
0.33 Thẻ vàng 3.33
66% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1.1
5.8 Sút trúng cầu môn 4.7
8.3 Phạm lỗi 9.8
4 Phạt góc 5.6
1 Thẻ vàng 2.1
57.2% Kiểm soát bóng 41.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Leipzig (23trận)
Chủ Khách
FSV Mainz 05 (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
2
HT-H/FT-T
3
1
0
4
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
3
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
2
HT-B/FT-B
1
4
4
2

RB Leipzig RB Leipzig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Peter Gulacsi Thủ môn 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 36 5.85
4 Willi Orban Trung vệ 1 1 1 88 79 89.77% 0 5 101 6.82
24 Xaver Schlager Tiền vệ trụ 0 0 1 69 54 78.26% 1 1 84 5.94
39 Benjamin Henrichs Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 18 72% 0 0 36 6.16
22 David Raum Hậu vệ cánh trái 0 0 3 104 92 88.46% 14 1 139 6.57
40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm 2 1 0 34 28 82.35% 0 3 50 6.81
17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải 1 0 0 55 50 90.91% 0 0 69 5.96
13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 73 67 91.78% 0 4 82 7.05
5 El Chadaille Bitshiabu Trung vệ 0 0 0 64 60 93.75% 0 2 77 6.78
9 Johan Bakayoko Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.02
7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái 3 0 3 40 33 82.5% 6 1 79 7.51
6 Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trụ 1 0 0 26 19 73.08% 1 5 33 6.39
11 Conrad Harder Tiền đạo cắm 6 2 1 15 13 86.67% 1 3 32 7.16
27 Tidiam Gomis Cánh trái 1 0 1 5 5 100% 1 0 14 6.04
49 Yan Diomande Cánh trái 0 0 3 60 53 88.33% 3 0 87 6.7

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Stefan Bell Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 2 47 6.7
33 Daniel Batz Thủ môn 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 37 6.6
21 Danny Vieira da Costa Trung vệ 0 0 2 18 11 61.11% 3 0 49 7.27
30 Silvan Widmer Hậu vệ cánh phải 1 0 0 17 8 47.06% 1 0 39 7
7 Lee Jae Sung Tiền vệ công 1 0 2 22 19 86.36% 2 1 39 7.18
2 Phillipp Mwene Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.03
10 Nadiem Amiri Tiền vệ trụ 2 1 1 29 25 86.21% 3 1 44 6.76
20 Phillip Tietz Tiền đạo cắm 3 0 1 25 14 56% 0 4 45 7.06
4 Stefan Posch Trung vệ 0 0 0 28 19 67.86% 1 2 44 7.08
15 Lennard Maloney Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 8 6.12
26 Silas Wamangituka Fundu Cánh phải 2 2 1 15 10 66.67% 3 0 35 7.84
6 Kaishu Sano Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 42 28 66.67% 0 5 61 7.44
8 Paul Nebel Tiền vệ công 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.13
17 Benedict Hollerbach Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 9 5.88
44 Nelson Weiper Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 6.03
48 Kacper Potulski Trung vệ 0 0 0 34 26 76.47% 0 3 47 6.69

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ