Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Hamburger SV hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Capaldo
1 - 1 Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Yussuf Yurary Poulsen
Immanuel Pherai
Fabio Balde
Robert-Nesta Glatzel
Guilherme Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 87 | 6.81 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 3 | 1 | 97 | 7.01 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 29 | 7.22 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 91 | 6.13 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 8.15 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 7.27 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 2 | 99 | 7.32 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 45 | 7.65 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 12 | 0 | 56 | 7.24 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 42 | 7.37 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 10 | 1 | 91 | 7.65 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 48 | 80% | 1 | 1 | 85 | 6.5 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 30 | 5.83 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 50 | 6.13 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 3 | 59 | 6.59 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 71 | 6.35 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 6 | 95 | 7 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ