Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Heidenheimer hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Benedikt Gimber
Marvin Pieringer
Kevin Sessa
Adrian Beck
Nikola Dovedan
Benedikt Gimber
Stefan Schimmer
Denis Thomalla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 47 | 6.29 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 33 | 7.75 | |
| 3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 92 | 7.13 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 108 | 101 | 93.52% | 1 | 0 | 118 | 6.61 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 1 | 86 | 7.43 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 90 | 7.12 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 67 | 52 | 77.61% | 10 | 0 | 94 | 7.62 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 50 | 7.79 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 65 | 6.89 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 0 | 2 | 110 | 6.74 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 2 | 80 | 7.22 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 5 | 46 | 6.52 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 34 | 6.65 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.28 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 37 | 6.39 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 35 | 5.84 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 20 | 55.56% | 2 | 0 | 62 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ