Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Holstein Kiel hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lasse Rosenboom
0 - 1 Shuto Machino
Carl Johansson
Magnus Knudsen
Finn Dominik Porath
Phil Harres
Fiete Arp
Fiete Arp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 86 | 5.93 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 6.45 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 60 | 6.63 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.31 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 11 | 3 | 75 | 7.59 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 89 | 84.76% | 1 | 4 | 122 | 6.99 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 45 | 72.58% | 3 | 3 | 102 | 7.25 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 5.88 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 21 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 7.24 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 21 | Dahne Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 53 | 6.69 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.47 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 6.82 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 50 | 6.62 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 0 | 63 | 7.25 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 43 | 6.62 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 58 | 6.89 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 38 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ