Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Juventus hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Juventus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Gatti
Francisco Conceicao
1 - 1 Dusan Vlahovic
Michele Di Gregorio Card changed
Michele Di Gregorio
Mattia Perin
Douglas Luiz Soares de Paulo
2 - 2 Dusan Vlahovic
2 - 3 Francisco Conceicao
Francisco Conceicao
Mattia Perin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 49 | 6 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 60 | 6.12 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 8 | 2 | 67 | 6.55 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 44 | 6.14 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 34 | 7.56 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 34 | 6.61 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 7.71 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 7 | 1 | 69 | 8.01 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 79 | 6.48 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.05 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 6 | 3 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 36 | 8.83 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 4.95 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 62 | 6.75 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 63 | 62 | 98.41% | 3 | 1 | 87 | 8.08 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 1 | 84 | 7.24 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 3 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 0 | 86 | 7.32 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 2 | 1 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 4 | 0 | 54 | 7.84 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 71 | 6.99 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 1 | 44 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ