Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Monchengladbach hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nico Elvedi
Ko Itakura
Kouadio Kone
Julian Weigl
Stefan Lainer
Nathan NGoumou Minpole
Marvin Friedrich
Franck Honorat
Theoson Jordan Siebatcheu
Shio Fukuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 68 | 6.97 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 7.16 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 56 | 7.16 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 78 | 7.59 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 74 | 7.26 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 40 | 7.44 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 9 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 44 | 7.32 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 4 | 53 | 7.7 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.49 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 69 | 9.61 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 67 | 6.53 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 69 | 6.35 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 32 | 5.66 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 61 | 6.68 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 50 | 5.93 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 57 | 6.06 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 1 | 66 | 6.49 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 2 | 0 | 62 | 5.96 | |
| 49 | Shio Fukuda | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ