Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs SC Freiburg hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ritsu Doan
Chukwubuike Adamu
Philipp Lienhart
Michael Gregoritsch
Kiliann Sildillia
Florent Muslija
Lucas Holer
Matthias Ginter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 4 | 2 | 74 | 6.91 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 5 | 56 | 7.67 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.94 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 5 | 0 | 58 | 7.79 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 64 | 7.61 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 31 | 7.33 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 4 | 51 | 7.36 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 7.12 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 20 | 6.85 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 0 | 88 | 6.51 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 81 | 6.78 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.03 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 56 | 7.12 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 2 | 71 | 7.61 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 1 | 101 | 5.92 | |
| 23 | Florent Muslija | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 21 | 5.85 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 62 | 6.72 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 87 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ