Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs SC Freiburg hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuito Suzuki
Philipp Treu
Vincenzo Grifo
Igor Matanovic
Jan-Niklas Beste
Jan-Niklas Beste
Derry Scherhant
Jordy Makengo
Maximilian Eggestein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 5 | 87 | 8.51 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 65 | 61 | 93.85% | 8 | 0 | 95 | 8.37 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 32 | 7.84 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 5 | 0 | 89 | 7.04 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 41 | 7.71 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 48 | 6.89 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 85 | 6.99 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.96 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 39 | 6.99 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 42 | 6.27 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6.09 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 24 | 6.31 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 44 | 6.83 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.02 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 46 | 6.07 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 32 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ