Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Schalke 04 hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Schalke 04 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Brunner
2 - 1 Marco Kaminski
2 - 2 Willi Orban(OW)
Tobias Mohr
Sebastian Polter
Thomas Ouwejan
Kenan Karaman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 63 | 43 | 68.25% | 0 | 0 | 73 | 7.07 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 6 | 60 | 6.45 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 20 | 7.2 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 56 | 6.46 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 47 | 7.33 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 4 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 10 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 7 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.77 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.75 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 17 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 2 | 55 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 7 | 29 | 6.57 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 51 | 6.72 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 56 | 7.14 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.38 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 29 | 15 | 51.72% | 4 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 1 | 64 | 6.79 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 29 | Tobias Mohr | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.04 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 5 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 46 | 5.53 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 38 | 7.24 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ