Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Sporting CP hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Goncalo Inacio
Daniel Braganca
Hidemasa Morita
Viktor Gyokeres
1 - 1 Viktor Gyokeres
Ricardo Esgaio Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 3 | 82 | 7.05 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.92 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 6.82 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 61 | 7.34 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 32 | 7.19 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 41 | 7.24 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 2 | 76 | 7 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 49 | 7.71 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 41 | 6.91 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 83 | 6.39 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 60 | 7.16 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 7.09 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 82 | 5.85 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 64 | 6.82 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.76 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 55 | 6.35 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 77 | 6.48 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 6.23 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 10 | 1 | 67 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ