Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs St. Pauli hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Siebe Van der Heyden
Adam Dzwigala
Elias Saad
Adam Dzwigala
Abdoulie Ceesay
Scott Banks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.77 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 73 | 6.74 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 58 | 6.41 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 8.11 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 7.74 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 47 | 7.04 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 19 | 5.68 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 5.82 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.16 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 5.84 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 5.49 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.87 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 0 | 26 | 5.75 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ