Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bazoumana Toure
0 - 1 Tom Bischof
Leo Skiri Ostigard
Kevin Akpoguma
Castello Lukeba Goal Disallowed
Arthur Chaves
Gift Emmanuel Orban
David Jurasek
Adam Hlozek
Umut Tohumcu
Gift Emmanuel Orban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 1 | 93 | 6.43 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 63 | 49 | 77.78% | 15 | 2 | 96 | 7.38 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 65 | 6.87 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 32 | 8.34 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 0 | 76 | 6.66 | |
| 23 | Castello Lukeba | 0 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 1 | 1 | 102 | 7.02 | ||
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 43 | 6.38 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 21 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 8 | 0 | 74 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 50 | 5.25 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 5.33 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 47 | 5.86 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 50 | 6.44 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 43 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ