Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs VfL Bochum hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Osterhage
Ivan Ordets
Kevin Stoger
Noah Loosli
Moritz-Broni Kwarteng
Christopher Antwi-Adjej
Keven Schlotterbeck
Erhan Masovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 54 | 100% | 0 | 0 | 58 | 6.79 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 1 | 73 | 7.16 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 8 | 1 | 54 | 6.65 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 33 | 6.57 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 2 | 71 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 7.84 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.63 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 40 | 7.12 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 25 | 6.27 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7.04 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ