Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Amoura
0 - 2 Tiago Tomas
0 - 3 Mohamed Amoura
Kilian Fischer
0 - 4 Joakim Maehle
Yannick Gerhardt
Lukas Nmecha
Mattias Svanberg
Kevin Behrens
Salih Ozcan
1 - 5 Kevin Behrens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 76 | 95% | 4 | 0 | 89 | 6.1 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 1 | 103 | 6.39 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 71 | 5.49 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 1 | 1 | 115 | 4.49 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 5.72 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 0 | 57 | 6.25 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 5.75 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 55 | 5.52 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 67 | 6.23 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 47 | Viggo Gebel | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.92 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.98 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 0 | 66 | 6.89 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 52 | 7.47 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 20 | Bote Baku | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 44 | 7.56 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 3 | 38 | 8.2 | |
| 11 | Tiago Tomas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 28 | 8.44 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 40 | 9.27 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 63 | 7.23 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ