Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Behrens
Kilian Fischer
Moritz Jenz
Mattias Svanberg
Lovro Majer
Joakim Maehle
Jonas Older Wind
Tiago Barreiros de Melo Tomas
Mattias Svanberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 7.17 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 2 | 89 | 7.26 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 47 | 8.65 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 69 | 7.49 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 2 | 83 | 7.36 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 28 | 7.64 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7.63 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 1 | 83 | 8.03 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 104 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 34 | 6.24 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 0 | 80 | 6.42 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 1 | 73 | 5.99 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 87 | 6.22 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 2 | 48 | 6.73 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.95 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 76 | 5.97 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 74 | 6.15 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.06 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 52 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ