Kết quả trận RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, 23h30 ngày 15/02

Vòng 22
23:30 ngày 15/02/2026
RB Leipzig
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
VfL Wolfsburg
Địa điểm: Red Bull Arena
Thời tiết: Nhiều mây, -2℃~-1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.869
+3
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
12 24
2-0
10.5 44
2-1
7.8 13.5
3-1
10 23
3-2
16.5 18
4-2
26 125
4-3
70 150
0-0
27
1-1
9.8
2-2
13.5
3-3
44
4-4
230
AOS
8.4

Bundesliga » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg

RB Leipzig RB Leipzig
Phút
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Maarten Vandevoordt
Ra sân: Peter Gulacsi
match change
29'
48'
match yellow.png Sael Kumbedi
52'
match goal 0 - 1 Mohamed Amoura
Kiến tạo: Adam Daghim
60'
match change Mattias Svanberg
Ra sân: Kento Shiogai
Xaver Schlager match yellow.png
63'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ra sân: Conrad Harder
match change
63'
Bote Baku
Ra sân: Benjamin Henrichs
match change
63'
Yan Diomande 1 - 1
Kiến tạo: Brajan Gruda
match goal
70'
78'
match goal 1 - 2 Mattias Svanberg
Kiến tạo: Jeanuel Belocian
Johan Bakayoko
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
match change
82'
Castello Lukeba
Ra sân: Nicolas Seiwald
match change
82'
83'
match change Konstantinos Koulierakis
Ra sân: Mohamed Amoura
84'
match change Dzenan Pejcinovic
Ra sân: Lovro Majer
Brajan Gruda 2 - 2 match goal
88'
90'
match change Jonas Adjetey
Ra sân: Adam Daghim

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS VfL Wolfsburg

RB Leipzig RB Leipzig
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Giao bóng trước
match ok
20
 
Tổng cú sút
 
10
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
23
 
Đánh đầu
 
15
1
 
Cứu thua
 
8
11
 
Cản phá thành công
 
22
7
 
Thử thách
 
9
31
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
12
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
6
11
 
Đánh đầu thành công
 
8
4
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
18
22
 
Đánh chặn
 
2
31
 
Ném biên
 
13
687
 
Số đường chuyền
 
330
88%
 
Chuyền chính xác
 
77%
173
 
Pha tấn công
 
61
113
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.69
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.62
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.61
2.69
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.62
3.18
 
Cú sút trúng đích
 
1.16
62
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
39
 
Số quả tạt chính xác
 
6
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
14
 
Phá bóng
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Johan Bakayoko
26
Maarten Vandevoordt
23
Castello Lukeba
17
Bote Baku
40
Romulo Jose Cardoso da Cruz
27
Tidiam Gomis
5
El Chadaille Bitshiabu
6
Ezechiel Banzuzi
33
Andrija Maksimovic
RB Leipzig RB Leipzig 4-2-3-1
4-2-3-1 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
1
Gulacsi
35
Finkgraf...
13
Seiwald
4
Orban
39
Henrichs
14
Baumgart...
24
Schlager
7
Nusa
10
Gruda
49
Diomande
11
Harder
1
Grabara
26
Kumbedi
3
Denis
15
Jenz
6
Belocian
24
Eriksen
27
Arnold
11
Daghim
10
Majer
7
Shiogai
9
Amoura

Substitutes

17
Dzenan Pejcinovic
4
Konstantinos Koulierakis
32
Mattias Svanberg
18
Jonas Adjetey
5
Vinicius de Souza Costa
31
Yannick Gerhardt
29
Marius Muller
41
Jan Burger
37
Pharell Hensel
Đội hình dự bị
RB Leipzig RB Leipzig
Johan Bakayoko 9
Maarten Vandevoordt 26
Castello Lukeba 23
Bote Baku 17
Romulo Jose Cardoso da Cruz 40
Tidiam Gomis 27
El Chadaille Bitshiabu 5
Ezechiel Banzuzi 6
Andrija Maksimovic 33
RB Leipzig VfL Wolfsburg
17 Dzenan Pejcinovic
4 Konstantinos Koulierakis
32 Mattias Svanberg
18 Jonas Adjetey
5 Vinicius de Souza Costa
31 Yannick Gerhardt
29 Marius Muller
41 Jan Burger
37 Pharell Hensel

Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs VfL Wolfsburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 2.33
7 Sút trúng cầu môn 3
10.67 Phạm lỗi 15
4.33 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 2
51.33% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 2
5.3 Sút trúng cầu môn 3.2
10 Phạm lỗi 12.5
5.1 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 2.2
55.5% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Leipzig (31trận)
Chủ Khách
VfL Wolfsburg (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
1
5
HT-H/FT-T
3
3
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
3
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
3
1
HT-B/FT-B
1
5
5
3

RB Leipzig RB Leipzig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Peter Gulacsi Thủ môn 0 0 0 10 9 90% 0 0 10 6.34
4 Willi Orban Trung vệ 1 0 0 50 45 90% 1 1 56 6.57
24 Xaver Schlager Tiền vệ trụ 0 0 0 38 34 89.47% 0 0 39 6.18
39 Benjamin Henrichs Hậu vệ cánh phải 1 1 1 36 30 83.33% 0 0 54 6.69
14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công 2 0 0 19 15 78.95% 0 2 23 6.39
26 Maarten Vandevoordt Thủ môn 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 6.05
13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 40 97.56% 0 1 45 6.59
7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái 0 0 2 19 15 78.95% 2 0 32 6.76
10 Brajan Gruda Cánh phải 2 2 2 17 11 64.71% 8 1 33 7.16
11 Conrad Harder Tiền đạo cắm 2 1 0 6 5 83.33% 1 0 15 6.17
35 Max Finkgrafe Hậu vệ cánh trái 0 0 0 34 32 94.12% 2 0 46 6.92
49 Yan Diomande Cánh trái 1 1 2 36 30 83.33% 2 0 54 7.32

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Christian Eriksen Tiền vệ công 1 0 0 22 18 81.82% 0 0 31 6.68
27 Maximilian Arnold Tiền vệ trụ 0 0 0 24 20 83.33% 1 0 31 6.53
3 Vavro Denis Trung vệ 0 0 0 20 18 90% 0 1 24 6.72
10 Lovro Majer Tiền vệ công 0 0 1 14 13 92.86% 0 0 21 6.45
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 19 7.67
15 Moritz Jenz Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 1 32 6.66
9 Mohamed Amoura Tiền đạo cắm 1 0 0 8 6 75% 0 1 16 6.07
26 Sael Kumbedi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 9 75% 0 0 25 6.36
6 Jeanuel Belocian Trung vệ 0 0 1 18 13 72.22% 0 1 30 6.75
11 Adam Daghim Cánh phải 0 0 0 12 9 75% 0 1 20 6.06
7 Kento Shiogai Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 17 6.01

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ