RB Leipzig
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 0.57
u 1.25
1.38
5.60
4.80
-0.5 0.98
+0.5 0.83
1.5 1.00
u 0.80
1.95
5
2.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sael Kumbedi
0 - 1 Mohamed Amoura
Mattias Svanberg
1 - 2 Mattias Svanberg
Konstantinos Koulierakis
Dzenan Pejcinovic
Jonas Adjetey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 56 | 6.57 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 6.39 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 45 | 6.59 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 1 | 33 | 7.16 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 54 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.67 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 11 | Adam Daghim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.06 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ