Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RB Leipzig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Young Boys hôm nay ngày 14/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Young Boys tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Young Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ulisses Garcia
1 - 1 Ebrima Colley
Joel Almada Monteiro
Silvere Ganvoula Mboussy
Lukasz Lakomy
Darian Males
Ebrima Colley
Donat Rrudhani
Joel Almada Monteiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 18 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 58 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fabian Lustenberger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 26 | David von Ballmoos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 18 | Jean Pierre Nsame | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 21 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 56 | 6.99 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 7.02 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 11 | Ebrima Colley | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 4 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 50 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ