Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Alaves hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Antonio Blanco
Victor Parada Gonzalez
Facundo Garces
Youssef Enriquez Lekhedim
Ander Guevara Lajo
1 - 2 Lucas Boye
Jon Guridi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 18 | 6.45 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 29 | 5.9 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 40 | 6.25 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.78 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 51 | 6.08 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.37 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 33 | 5.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 61 | 6.31 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 33 | 7.36 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 34 | 6.49 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 7.94 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 43 | 6.94 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 29 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ