Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Atletico Madrid hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Alvarez
Joao Lucas De Souza Cardoso
Pablo Barrios
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Robin Le Normand
Giacomo Raspadori
Antoine Griezmann
Marcos Llorente Moreno
Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 6.34 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 4 | 45 | 7.05 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 0 | 46 | 7.56 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 68 | 6.1 | |
| 15 | Miguel Angel Rubio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 43 | 5.94 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 1 | 64 | 6.41 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 20 | 6.76 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 44 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 67 | 6.39 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 4 | 80 | 6.4 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 47 | 6.66 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 65 | 6.77 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 65 | 6.83 | |
| 22 | Giacomo Raspadori | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 5 | 3 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 7.97 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 1 | 65 | 6.51 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ