Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Atletico Madrid hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Maria Gimenez de Vargas
0 - 1 Caesar Azpilicueta
Rodrigo De Paul
Julian Alvarez
Nahuel Molina
Rodrigo Riquelme
Reinildo Mandava
Jose Maria Gimenez de Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 65 | 6.37 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 3 | 32 | 6.43 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 64 | 6.29 | |
| 18 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 37 | 5.97 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 68 | 6.85 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 6.21 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 27 | 6.43 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 61 | 6.83 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 0 | 81 | 7.79 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 4 | 0 | 82 | 6.73 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 6.34 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 69 | 6.47 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 76 | 7.27 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 0 | 92 | 6.05 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.43 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 1 | 0 | 77 | 6.74 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 85 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ