Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Barcelona hôm nay ngày 15/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jules Kounde
0 - 1 Robert Lewandowski
0 - 2 Alejandro Balde
Pablo Martin Paez Gaviria
0 - 3 Robert Lewandowski
0 - 4 Jules Kounde
Ousmane Dembele
Jordi Alba Ramos
Marcos Alonso
Anssumane Fati
Jordi Alba Ramos
Franck Kessie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 38 | 7.38 | |
| 17 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 24 | 5.92 | |
| 24 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 5.7 | |
| 4 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 13 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 5.52 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 43 | 5.95 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 5.59 | |
| 20 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 7.53 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.16 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.78 | |
| 2 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 21 | Nicolas Melamed Ribaudo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 5.79 | |
| 30 | Luca Koleosho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 2 | 98 | 6.9 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 8.44 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 57 | 7.08 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 68 | 6.57 | |
| 19 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 105 | 101 | 96.19% | 0 | 1 | 119 | 8.29 | |
| 7 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 0 | 93 | 6.92 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 47 | 7.64 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 58 | 7.03 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 101 | 91 | 90.1% | 2 | 0 | 118 | 7.78 | |
| 10 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 30 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 56 | 6.93 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 62 | 8.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ