Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Barcelona hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fermin Lopez
Dani Olmo
Pedro Golzalez Lopez
Robert Lewandowski
0 - 1 Dani Olmo
0 - 2 Robert Lewandowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 2 | 12.5% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.73 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.71 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 7.38 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 55 | 6.78 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 58 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ