Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Betis hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Abdessamad Ezzalzouli
Hector Bellerin
Cedric Bakambu
1 - 1 Giovani Lo Celso
1 - 2 Antony Matheus dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.97 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7.46 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 11 | 7.45 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 7.18 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.91 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 28 | 6.37 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ