Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Betis hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Fornals
Antony Matheus dos Santos
1 - 1 Juan Camilo Hernandez Suarez
1 - 2 Abdessamad Ezzalzouli
Rodrigo Riquelme
Sergi Altimira
Aitor Ruibal
Cedric Bakambu
Pau Lopez Sabata
Valentin Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.52 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7.58 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 24 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.63 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 30 | 6.07 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ