Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Cadiz hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Chust
Federico San Emeterio Diaz
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Ivan Alejo
Isaac Carcelen Valencia
RogerLast Martiacute Salvador
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 17 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 24 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 6.69 | |
| 22 | Alexis Vidal Parreu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 4 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 2 | 55 | 6.67 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 12 | 0 | 62 | 7.24 | |
| 13 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 1 | 7 | 78 | 7.27 | |
| 8 | Keidi Bare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 2 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 55 | 6.82 | |
| 21 | Nicolas Melamed Ribaudo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 15 | Jose Gragera Amado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 19 | 6.37 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 41 | 6.84 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 47 | 6.85 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 39 | 8.11 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 55 | 6.93 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 6.98 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 16 | Chris Ramos | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 13 | 46 | 7.62 | ||
| 32 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ